Bản dịch của từ 𬷍 trong tiếng Việt
𬷍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𬷍 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã xác định, đồng nghĩa với chữ “𪀭”, dùng làm tên người (như tên gọi trong văn tự cổ). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong tập hợp văn kim văn Ân Chu trang 1089.
金文隶定字,同“𪀭”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1089页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng ở trang 2527 của tập hợp văn kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2527器铭文中。
Ví dụ
