Bản dịch của từ 𬷒 trong tiếng Việt

𬷒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇㄇㄛ˙N/AN/AN/A

𬷒 (Danh từ)

01

〈chữ dùng ở Nhật〉 đọc là kamo (vịt). Con vịt, loài chim nước quen thuộc trong đời sống Việt.

〈日本释义〉读音kamo(鴨)。鸭子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬷒
Bính âm:
【ㄎㄚˇㄇㄛ˙】【KHÁT MÔ】
Hình thái radical:
⿰,叒,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép