Bản dịch của từ 𬷓 trong tiếng Việt
𬷓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬷓 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “𪁥”, tên một bộ tộc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên bộ tộc cổ xưa trong văn bản kim văn).
金文隶定字,同“𪁥”。族名。字见《殷周金文集成引得》1070页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự khắc trên khí đồng cổ, giúp nhớ qua hình thức chữ khắc trên đồ đồng thời cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4789器铭文中。
Ví dụ
