Bản dịch của từ 𬷔 trong tiếng Việt

𬷔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄨˊㄌㄨˇN/AN/AN/A

𬷔 (Danh từ)

01

〈chữ Nhật〉 đọc là tsuru (), nghĩa là con hạc - loài chim cao quý, tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn trong văn hóa Nhật Bản (giúp nhớ bằng hình ảnh hạc Việt Nam thường thấy trong tranh dân gian).

〈日本释义〉读音tsuru(鶴)。鹤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬷔
Bính âm:
【ㄘㄨˊㄌㄨˇ】【SÀO LỖ】
Hình thái radical:
⿰,镸,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép