Bản dịch của từ 𬷗 trong tiếng Việt

𬷗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄙㄛN/AN/AN/A

𬷗 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) chim đỏ bụng xám, tên khoa học Pyrrhula pyrrhula, giống chim nhỏ dễ nhớ như 'uso' (âm đọc tiếng Nhật).

〈日本释义〉读音uso(鷽)。红腹灰雀(学名Pyrrhula pyrrhula)。

Ví dụ
𬷗
Bính âm:
【ㄨㄙㄛ】【VÔ TÁC】
Hình thái radical:
⿱,住,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép