Bản dịch của từ 𬷙 trong tiếng Việt

𬷙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𬷙 (Danh từ)

wēng
01

Theo sách 《巵林》 chương ba: chim ngỗng gọi là '', gà gọi là '𬷙', chim cút gọi là '' (từ cổ dùng để gọi tên các loài chim, giúp nhớ chữ 𬷙 là tên gọi gà trong văn cổ).

《巵林卷三》:“雁曰翁,鸡曰𬷙,鹑曰䳸”。

Ví dụ
𬷙
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【翁】
Hình thái radical:
⿱,沙,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép