Bản dịch của từ 𬷤 trong tiếng Việt

𬷤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𬷤 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống chữ “𪃴” (một chữ cổ trong hệ thống chữ Nôm).

喃字。同“𪃴”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'gaz', chỉ tên một loài chim hoặc cây cỏ tranh.

古壮字。读音gaz,一种鸟名;茅草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬷤
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,𤔄,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép