Bản dịch của từ 𬷥 trong tiếng Việt
𬷥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬷥 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn riêng trong kim văn, giống như tên riêng của người).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1088页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ (giúp nhớ: hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10351器铭文中。
Ví dụ
