Bản dịch của từ 𬷧 trong tiếng Việt

𬷧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄍㄧˋN/AN/AN/A

𬷧 (Danh từ)

01

Loài chim cò trắng, gọi là 'sagi' trong tiếng Nhật, giống như con cò quen thuộc trong văn hóa Việt.

〈日本释义〉读音sagi(鷺)。鹭鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬷧
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄍㄧˋ】【TẠC】
Hình thái radical:
⿰,⿱,方,皿,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép