Bản dịch của từ 𬷰 trong tiếng Việt

𬷰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬷰 (Danh từ)

01

(Chữ quốc ngữ Nhật) đọc là ひな, nghĩa là chim non hoặc búp bê nhỏ (như trong từ - chim non). Đây là chữ quốc ngữ dùng để chỉ 'chim non' trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉读音ひな。《国字の字典》が《琑玉集》を引き「雛(ひな)」の意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬷰
Hình thái radical:
⿰,鳥,巢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép