Bản dịch của từ 𬷲 trong tiếng Việt
𬷲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬷲 (Danh từ)
【yì】
01
Vịt, loài chim nước quen thuộc với lông mềm mượt (nhớ câu 'vịt bơi trên ao')
〈越南释义〉读音vịt,鸭,鸭毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vẹt, loài chim biết bắt chước tiếng người, thường nuôi làm thú cưng
〈越南释义〉读音vẹt,鹦鹉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
