Bản dịch của từ 𬷵 trong tiếng Việt

𬷵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄍㄨㄟ˙ ㄙㄨN/AN/AN/A

𬷵 (Danh từ)

01

Chim họa mi Nhật Bản, tiếng kêu vang như tiếng chim vàng anh (giúp nhớ 'uguisu' là chim vàng anh Nhật).

〈日本释义〉读音uguisu,黄莺。日本树莺。来源:《天治本新撰字镜》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬷵
Bính âm:
【ㄨˊ ㄍㄨㄟ˙ ㄙㄨ】【ÔNG QUỲ TƯ】
Hình thái radical:
⿰,新,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép