Bản dịch của từ 𬷷 trong tiếng Việt

𬷷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄞˋㄧㄚˋㄎㄨˋㄎㄧN/AN/AN/A

𬷷 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên một loài chim thuộc họ chim đá (岩鹨), gọi là chim accentor Nhật Bản, dễ nhớ như tiếng 'kayakuki' phát âm Nhật.

〈日本释义〉读音kayakuki。岩鹨属的一种鸟名。英名Japanese accentor。来源《法華三大部難字記》。

Ví dụ
𬷷
Bính âm:
【ㄎㄞˋㄧㄚˋㄎㄨˋㄎㄧ】【KHAI NHẠC CÚ KÌ】
Hình thái radical:
⿰,榮,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép