Bản dịch của từ 𬸔 trong tiếng Việt

𬸔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

𬸔 (Danh từ)

sōng
01

Chữ giản thể dựa theo chữ '𪁿'. [~] là tên gọi chim ưng mắt vàng (giống chim săn mồi). (Dùng trong phương ngữ Giáp Liêu)

“𪁿”的类推简化字。〔~子〕黄眼鹰。〈胶辽官话〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬸔
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿱,松,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép