Bản dịch của từ 𬸘 trong tiếng Việt

𬸘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𬸘 (Danh từ)

yǎn
01

Chữ giản thể của '' (một loại chim trong tiếng Hán).

“鶠”的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi khác của phượng hoàng, loài chim huyền thoại tượng trưng cho sự cao quý và may mắn.

凤凰的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬸘
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,匽,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép