Bản dịch của từ 𬸝 trong tiếng Việt

𬸝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𬸝 (Danh từ)

ān
01

(từ phương ngữ) dạng giản thể của chữ , chỉ loài chim cút, thường gặp trong phương ngữ Bắc xưa; dễ nhớ như 'an' giống âm 'ăn', chim nhỏ dễ ăn.

〈方言〉“鶕”的类推简化字。鹌鹑一类的鸟。古北方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬸝
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Hình thái radical:
⿰,音,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép