Bản dịch của từ 𬸢 trong tiếng Việt

𬸢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𬸢 (Danh từ)

gāo
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ “”, chỉ một loại chim bồ câu nhỏ trong phương ngữ cổ (như chim bồ câu bé nhỏ quen thuộc trong đời sống).

“鷎”的类推简化字。〔~𬻏〕小鸠。古方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬸢
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,皋,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép