Bản dịch của từ 𬸲 trong tiếng Việt

𬸲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𬸲 (Danh từ)

01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (bình, cái vò); xuất hiện trong các văn bản cổ như 《殷周金文集成》 trang 897 và 9979 (như chiếc bình cổ trong văn khắc thời Ân Chu).

金文隶定字,同“缾”。字见《殷周金文集成引得》897页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第9979器铭文中。

Ví dụ
𬸲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿰,鹵,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép