ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬸳
Bảng phân tích âm vị 𬸳
Kán
(Phương ngữ) Xà phòng, chất dùng để rửa sạch, dễ nhớ như 'khán' xà phòng làm sạch vết bẩn.
〈方言〉读音kaán,肥皂。见《学生粤英词典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép