Bản dịch của từ 𬸺 trong tiếng Việt
𬸺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬸺 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ định hình trong kim văn, tên một loài động vật (giúp nhớ: 'ung' như 'động vật' trong kim văn cổ)
金文隶定字。动物名。字见《殷周金文集成引得》1077页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9456器铭文中。
Ví dụ
