Bản dịch của từ 𬸺 trong tiếng Việt

𬸺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬸺 (Danh từ)

wéng
01

Chữ định hình trong kim văn, tên một loài động vật (giúp nhớ: 'ung' như 'động vật' trong kim văn cổ)

金文隶定字。动物名。字见《殷周金文集成引得》1077页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9456器铭文中。

Ví dụ
𬸺
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿸,鹿,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép