Bản dịch của từ 𬸿 trong tiếng Việt
𬸿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬸿 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn cổ, đồng âm với chữ “麌”, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một cái tên riêng quý hiếm trong lịch sử).
金文隶定字,同“麌”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1077页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng chữ cổ trong văn tự kim loại).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4116器铭文中。
Ví dụ
