Bản dịch của từ 𬹇 trong tiếng Việt

𬹇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𬹇 (Danh từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ “𪌰” (dùng để dễ nhớ như chữ gốc).

“𪌰”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Bột dùng làm bánh ngọt, phổ biến ở phương ngữ Quan thoại Tây Nam.

〈方言〉做糕饼用的粉末。西南官话。

Ví dụ
𬹇
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿰,麦,孛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép