Bản dịch của từ 𬹑 trong tiếng Việt

𬹑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𬹑 (Danh từ)

kuàng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (khoảng: nghĩa là quà tặng, tiền thưởng trong văn tự cổ). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 848.

金文隶定字,同“贶”。字见《殷周金文集成引得》848页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, được tìm thấy trong văn khắc trên dụng cụ số 4615 trong 《殷周金文集成》.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4615器铭文中。

Ví dụ
𬹑
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,黄,𫭠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép