Bản dịch của từ 𬹔 trong tiếng Việt

𬹔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

𬹔 (Danh từ)

qiàn
01

Chữ giản thể dựa trên cách viết tương tự của chữ .

“䵖”的类推简化字。

Ví dụ
02

Từ phương ngữ chỉ loại hạt giống (穄子) trong tiếng địa phương Kỳ Lỗ và cổ phương ngữ.

〈方言〉穄子。冀鲁官话、古方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬹔
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Hình thái radical:
⿱,𰀡,黍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép