Bản dịch của từ 𬹕 trong tiếng Việt

𬹕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𬹕 (Tính từ)

01

(〈phương ngữ〉) Chữ giản thể suy diễn của “𪑳”. Đồ vật bị ẩm ướt nên bị mốc, giống như quần áo để lâu trong mùa mưa bị mốc xanh mốc trắng.

〈方言〉“𪑳”的类推简化字。物品因潮湿而发霉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬹕
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MỐC】
Hình thái radical:
⿰,黑,贞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép