Bản dịch của từ 𬹛 trong tiếng Việt
𬹛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬹛 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ kim văn dùng để chỉ một loại hình phạt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'uyết' như một hình phạt nghiêm khắc trong lịch sử cổ đại.
金文隶定字。一种刑罚。字见《殷周金文集成引得》855页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, giúp nhớ qua hình thức chữ cổ xưa.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10285器铭文中。
Ví dụ
