Bản dịch của từ 𬹛 trong tiếng Việt

𬹛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬹛 (Danh từ)

wèi
01

Chữ kim văn dùng để chỉ một loại hình phạt, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'uyết' như một hình phạt nghiêm khắc trong lịch sử cổ đại.

金文隶定字。一种刑罚。字见《殷周金文集成引得》855页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, giúp nhớ qua hình thức chữ cổ xưa.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10285器铭文中。

Ví dụ
𬹛
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYẾT】
Hình thái radical:
⿰,黑,蔑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép