Bản dịch của từ 𬹟 trong tiếng Việt
𬹟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𬹟 (Danh từ)
【shé】
01
Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “蛇” (rắn) – dễ nhớ như rắn quấn quanh cây tre trong văn hóa Việt.
金文隶定字,同“蛇”。字见《殷周金文集成引得》1091页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu – hình dạng ban đầu của chữ rắn trong văn khắc cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4158器铭文中。
Ví dụ
