Bản dịch của từ 𬹟 trong tiếng Việt

𬹟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

𬹟 (Danh từ)

shé
01

Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “” (rắn) – dễ nhớ như rắn quấn quanh cây tre trong văn hóa Việt.

金文隶定字,同“蛇”。字见《殷周金文集成引得》1091页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu – hình dạng ban đầu của chữ rắn trong văn khắc cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4158器铭文中。

Ví dụ
𬹟
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿳,宀,七,黽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép