Bản dịch của từ 𬹠 trong tiếng Việt
𬹠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
𬹠 (Danh từ)
【yě】
01
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “蛽” (một loại côn trùng trong văn tự cổ). Tham khảo trang 1092 trong 《殷周金文集成引得》.
金文隶定字,同“蛽”。字见《殷周金文集成引得》1092页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 4159 của 《殷周金文集成》.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4159器铭文中。
Ví dụ
