Bản dịch của từ 𬹢 trong tiếng Việt

𬹢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬹢 (Danh từ)

huì
01

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2342器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến con sâu hoặc côn trùng trong văn tự cổ).

金文隶定字,同“蟪”。字见《殷周金文集成引得》1092页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬹢
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,叀,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép