Bản dịch của từ 𬹥 trong tiếng Việt

𬹥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𬹥 (Danh từ)

01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “”, tên gọi một loại dụng cụ (giống như cái bát hoặc chậu nhỏ). (Nhớ “vũ” như “vũ khí” để chứa đồ vật)

金文隶定字,同“盂”。器物名。字见《殷周金文集成引得》604页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2216器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬹥
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,鼎,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép