Bản dịch của từ 𬹦 trong tiếng Việt
𬹦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬹦 (Danh từ)
【shēng】
01
Giống chữ '升' (thăng), tên một loại dụng cụ đựng, thường thấy trong văn bản kim văn cổ đại (giúp nhớ như cái thăng đựng nước, nâng lên cao).
同“升”。金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》604页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字出自《殷周金文集成》第2215器铭文中。
Ví dụ
