Bản dịch của từ 𬹧 trong tiếng Việt

𬹧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˇN/AN/AN/A

𬹧 (Động từ)

01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ hành động 'đánh', giống chữ '' hiện đại (như đánh nhau, đánh đập). (Nhớ câu: 'Đả' là đánh, dễ nhớ như 'đả đấm').

金文隶定字,同“打”。字见《殷周金文集成引得》461页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, ghi lại hành động đánh đập.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9202器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬹧
Bính âm:
【dǎ】【ㄉㄚˇ】【ĐẢ】
Hình thái radical:
⿰,鼎,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép