Bản dịch của từ 𬹩 trong tiếng Việt
𬹩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬹩 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2708器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên gọi của một loại đồ vật (giúp nhớ: 'vô' như 'vật vô giá' trong đồ cổ).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》606页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
