Bản dịch của từ 𬹫 trong tiếng Việt

𬹫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬹫 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên gọi một loại đồ vật (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồ đồng, đồ vật quý giá của người xưa).

金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》604页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第2287器铭文中。

Ví dụ
𬹫
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,鼎,𩁹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép