Bản dịch của từ 𬹲 trong tiếng Việt

𬹲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬹲 (Danh từ)

wèi
01

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “𪗉” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các văn bản cổ của nhà Ân, Chu).

金文隶定字,同“𪗉”。字见《殷周金文集成引得》370页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第1138器铭文中。

Ví dụ
02

Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ khác trong văn tự kim văn, giúp liên tưởng đến các ký tự cổ trong văn hóa Trung Hoa).

金文隶定字,同“䆅”。

Ví dụ
𬹲
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿳,亠,⿲,刀,丫,⿸,匚,乀,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép