ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬹶
Bảng phân tích âm vị 𬹶
Yī
(phương ngữ) cười mỉm, nụ cười nhẹ nhàng như ánh nắng ban mai.
〈方言〉微笑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(phương ngữ) lộ răng, hé răng ra như khi cười hoặc nói.
〈方言〉裸露牙齿,露出牙齿。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép