Bản dịch của từ 𬹶 trong tiếng Việt

𬹶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𬹶 (Động từ)

01

(phương ngữ) cười mỉm, nụ cười nhẹ nhàng như ánh nắng ban mai.

〈方言〉微笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(phương ngữ) lộ răng, hé răng ra như khi cười hoặc nói.

〈方言〉裸露牙齿,露出牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬹶
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿰,齒,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép