Bản dịch của từ 𬺄 trong tiếng Việt

𬺄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𬺄 (Tính từ)

kuò
01

Chữ giản thể dựa theo cách viết tương tự của chữ 𪗽.

“𪗽”的类推简化字。

Ví dụ
02

[~] Liên tục cạo, gạt (giống như cạo sơn hay cạo keo dính). Ví dụ: Dính quá chặt, không thể ~ xuống được.

〔~嗤〕连续地刮。北京官话。粘得太结实,~不下来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

[~𪗬] Tiếng nhai, tiếng nhồm nhoàm khi ăn uống, giống tiếng nhai thức ăn phát ra trong vùng miền Bắc Trung Quốc.

〔~𪗬〕咀嚼食物声。冀鲁官话、西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

[~锄儿] Cái cuốc tay nhỏ, dụng cụ làm vườn bằng tay.

〔~锄儿〕手锄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬺄
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,齿,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép