(Phương ngữ) Chữ giản thể tương tự chữ 齽, chỉ cảm giác ê buốt răng khi bị kích thích bởi vị chua, lạnh như khi ăn kem hoặc uống nước đá (nhớ câu 'răng cận lạnh buốt').
〈方言〉“齽”的类推简化字。牙齿因受酸、冷等事物的刺激而感到酸痛。
Ví dụ
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,齿,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép