Bản dịch của từ 𬺠 trong tiếng Việt

𬺠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𬺠 (Danh từ)

jiǎo
01

Chữ cổ trong văn tự Kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (góc, sừng); hình dạng ban đầu xuất hiện trong văn tự Kim văn thời Ân Chu (như trong sách 《殷周金文集成》). (Dễ nhớ: 'giác' như 'góc' trong tiếng Việt, hình sừng góc thú)

金文隶定字,同“角”。字见《殷周金文集成引得》1309页。金文原形字出自《殷周金文集成》第9097器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồng nghĩa với chữ “” (một chữ hiếm trong Hán tự).

同“龣”。

Ví dụ
𬺠
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿰,录,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép