Bản dịch của từ 𬺡 trong tiếng Việt

𬺡

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬺡 (Từ tượng thanh)

wén
01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, là chữ tượng thanh (âm thanh mô phỏng), như tiếng vang vọng trong văn hóa cổ đại (nhớ chữ này như tiếng vọng vang của kim văn)

金文隶定字。象声字。字见《殷周金文集成引得》1309页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬺡
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,惠,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép