Bản dịch của từ 𬺡 trong tiếng Việt
𬺡
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬺡 (Từ tượng thanh)
【wén】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, là chữ tượng thanh (âm thanh mô phỏng), như tiếng vang vọng trong văn hóa cổ đại (nhớ chữ này như tiếng vọng vang của kim văn)
金文隶定字。象声字。字见《殷周金文集成引得》1309页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
