Bản dịch của từ 𬺴 trong tiếng Việt

𬺴

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄨN/AN/AN/A

𬺴 (Chữ số)

01

(Chữ cổ của người Tráng) số một, nghĩa là 'một' như trong tiếng Việt 'nhất' (dễ nhớ vì 'ndeu' gần giống 'nhất').

〈古壮字〉读音ndeu,一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬺴
Bính âm:
【ㄋㄉㄨ】【NHẤT】
Hình thái radical:
⿱,刁,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép