Bản dịch của từ 𬺶 trong tiếng Việt

𬺶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𬺶 (Danh từ)

gài
01

Giống chữ “”, nghĩa là người ăn xin (nhớ câu thành ngữ 'ăn xin cái gì'). Đây là ký tự thống nhất trong hộ khẩu của Bộ Tư pháp Nhật Bản.

同“丐”。見、法務省戸籍統一文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬺶
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿹,丁,⿺,𠃊,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép