Bản dịch của từ 𬺹 trong tiếng Việt
𬺹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𬺹 (Tính từ)
【chǒu】
01
Nghi ngờ là chữ “丑” (xấu, xấu xí) bị viết sai hoặc biến thể (giúp nhớ: chữ này nhìn giống chữ “xấu” trong tiếng Việt).
疑同“丑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi là một chữ thần chú trong Phật giáo, xuất hiện trong kinh điển Phật giáo Trung Hoa (giúp nhớ: chữ này mang sắc thái linh thiêng, thần bí).
疑为佛教咒字。见《大正新脩大藏经·续诸宗部·雪江和尚语录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
