Bản dịch của từ 𬺺 trong tiếng Việt

𬺺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𬺺 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong hộ khẩu Nhật Bản (giúp nhớ: 日本户籍专用字).

〈日本释义〉日本户籍用字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (một từ ngữ cổ trong văn học).

同“兮”。

Ví dụ
𬺺
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HÊ】
Hình thái radical:
⿻,㇉,⿱,口,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép