Bản dịch của từ 𬺿 trong tiếng Việt

𬺿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𬺿 (Danh từ)

náng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “” nghĩa là cái túi, cái bao đựng đồ; nhớ câu thành ngữ 'túi tiền' để dễ liên tưởng

〈韩国释义〉同“囊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬺿
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Hình thái radical:
⿸,𰀉,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép