Bản dịch của từ 𬻀 trong tiếng Việt

𬻀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬻀 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𦬢, dùng để chỉ một loại chữ đặc biệt (nhớ như chữ bí ẩn).

同“𦬢”。

Ví dụ
02

Chữ hợp thể dùng trong tiếng Nhật để chỉ “Bồ Tát” (nhớ như hình ảnh Bồ Tát trong Phật giáo).

〈日本释义〉“菩萨”之合字。

Ví dụ
𬻀
Bính âm:
【BỒ SÁT】
Hình thái radical:
⿱,⿻,リ,一,⿻,リ,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép