Bản dịch của từ 𬻂 trong tiếng Việt

𬻂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬻂 (Tính từ)

01

Theo nghĩa Nhật, giống chữ “” (bốn mươi), dùng trong văn bản hành chính như trong 《法务省户籍统一文字》 (Bộ Tư pháp Nhật Bản chuẩn hóa chữ viết trong hộ khẩu). Nhớ chữ này như số 40, dễ liên tưởng với “tứ thập” trong tiếng Việt.

〈日本释义〉同“卌”。见《法务省户籍统一文字》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬻂
Bính âm:
【TỨ THẬP】
Hình thái radical:
⿻,⿲,丿,凵,丨,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép