Bản dịch của từ 𬻇 trong tiếng Việt

𬻇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬻇 (Tính từ)

01

Nghi ngờ giống như chữ “𫝁” (chữ này chưa rõ nghĩa).

疑同“𫝁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Giải thích Nhật Bản〉 Đọc là 'u', dùng trong tên người Nhật. Có họ như ~, ~, .

〈日本释义〉读音u,日本人名用字。有姓氏~川、~野、鳥~尾。

Ví dụ
𬻇
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,一,⿻,〢,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép