Bản dịch của từ 𬻊 trong tiếng Việt

𬻊

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𬻊 (Trạng từ)

01

Dưới, bên dưới (như 'dưới chân núi')

〈古壮字〉读音laj,下(面)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẫn, vẫn còn, vẫn như cũ (như 'vẫn tiếp tục')

〈古壮字〉读音laj,还,还是,仍然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Là, chính là, tức là (như 'chính là như vậy')

〈古壮字〉读音laj,就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬻊
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿱,天,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép