Bản dịch của từ 𬻊 trong tiếng Việt
𬻊
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬻊 (Trạng từ)
【là】
01
Dưới, bên dưới (như 'dưới chân núi')
〈古壮字〉读音laj,下(面)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẫn, vẫn còn, vẫn như cũ (như 'vẫn tiếp tục')
〈古壮字〉读音laj,还,还是,仍然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Là, chính là, tức là (như 'chính là như vậy')
〈古壮字〉读音laj,就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
