Giống như chữ '夷' (di) – chỉ người dân hoặc dân tộc cổ xưa, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hộ tịch (như trong thống nhất chữ viết của Bộ Tư pháp Nhật Bản).
同“夷”。見、法務省戸籍統一文字。
Ví dụ
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿹,⿻,𫠠,⿱,コ,冖,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
一
Số nét:
7
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép